1. Axit béo:
- Axit Stearic: Có chức năng vừa là chất bôi trơn bên trong ở nhiệt độ thấp hơn vừa là chất bôi trơn bên ngoài ở nhiệt độ cao.
2. Chất bôi trơn axit béo Amit:
a) Stearic Acid Amide: Nổi tiếng với đặc tính bôi trơn bên ngoài đặc biệt, cùng với các thuộc tính thuận lợi như độ trong suốt, khả năng phân tán, độ bóng và cách điện. Không độc hại và được sử dụng rộng rãi trong xử lý nhựa PVC, PS, UF, đồng thời đóng vai trò là chất làm mịn và chống bám dính cho polyolefin. Thường được sử dụng ở liều lượng từ 0,1% đến 2.0%.
b) N, N, Ethylene Bisstearate Amide (EBS): Chất bôi trơn đa năng được sử dụng rộng rãi như chất làm mịn, chất chống bám dính, chất bôi trơn bên ngoài và chất chống tĩnh điện trên nhiều loại nhựa khác nhau bao gồm PE, PP, PS và ABS. Không độc hại và có khả năng ứng dụng rộng rãi, với phạm vi liều lượng thường rơi vào khoảng từ 0,2% đến 2,0%.
c) Oleic Acid Amide: Đóng vai trò là chất làm mịn và chống dính hiệu quả cho PE, PP, PA và các loại nhựa khác, tăng cường khả năng xử lý và tạo hình đồng thời giảm thiểu tác động tĩnh điện và bám bụi trên bề mặt sản phẩm.
d) Butyl Stearate: Được sử dụng làm chất bôi trơn bên trong để xử lý nhựa, mặc dù có tính không tương thích với PVC. Tuy nhiên, nó được sử dụng như một chất bôi trơn cho quá trình ép đùn tấm PVC trong suốt, ép phun, cán lịch và như một chất khử màng, với liều lượng thường dao động từ {{0}},5% đến 1,0%.
e) Glycerol Trihydroxy Stearate: Hoạt động hiệu quả như chất bôi trơn cho PVC, ABS, MBS và là chất khử màng cho các ứng dụng cao su tổng hợp, thường được sử dụng trong khoảng liều lượng từ 0,25% đến 1,5%.
3. Dầu bôi trơn Hydrocarbon:
a) Paraffin vi tinh thể: Nổi bật nhờ độ ổn định nhiệt và độ bôi trơn đáng khen ngợi, vượt trội so với sáp parafin thông thường. Thường được sử dụng kết hợp với butyl stearate hoặc axit béo nóng chảy cao làm chất bôi trơn bên ngoài, với liều lượng khuyến nghị nằm trong khoảng từ 0,1% đến 0,2%.
b) Paraffin rắn: Tăng cường độ bóng bề mặt sản phẩm mặc dù có những nhược điểm được lưu ý về khả năng tương thích, độ phân tán và độ ổn định nhiệt. Chủ yếu được sử dụng trên nhiều loại nhựa bao gồm PVC, PE, PP, PS, ABS, PBT, PET và cellulose.
c) Sáp Polyethylene: Mang lại khả năng bôi trơn đáng chú ý ở giai đoạn giữa và giai đoạn cuối, đóng vai trò như một chất chống dính hiệu quả. Tìm thấy ứng dụng làm chất phân tán sắc tố trong quá trình xử lý hạt màu cũng như chất bôi trơn và chất giải phóng trong quá trình tạo hình nhựa PVC, PE, PP, ABS, PET và PBT, thường được sử dụng ở liều lượng từ 0.1% đến { {5}},5%.
d) Sáp Oxy Polyethylene: Thể hiện thuộc tính kép về độ bôi trơn bên trong và bên ngoài, nhờ đó tăng cường độ trong suốt và độ bóng của sản phẩm. Được áp dụng chủ yếu trong các hệ thống nhựa PVC, PE, PP, ABS, PBT, PET và các hệ thống nhựa khác, với mức liều lượng khuyến nghị nằm trong khoảng từ {{0}},1% đến 1,0%.
e) Sáp Ft: Chủ yếu được sử dụng làm chất bôi trơn bên ngoài và chất phân tán, đặc biệt trong công thức PVC và masterbatch.
4. Este của axit béo:
- Dầu nhớt G60, G70, GMS, DGM: Công thức đặc biệt dành cho các ứng dụng liên quan đến màng PVC trong suốt.
